🧤 Công cụ tính size găng tay
Nhập số đo bàn tay để tìm size phù hợp nhất
Nhập số đo
Đo vòng quanh phần rộng nhất, không gồm ngón cái
Đo từ đầu ngón đến gốc ngón tay
⚠ Vui lòng nhập đầy đủ và đúng số đo (chu vi 10–30 cm, ngón giữa 5–15 cm)
M
Size găng tay phù hợp
Bảng quy đổi size
| Size | Chu vi (cm) | Ngón giữa (cm) | Size EU | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|
| XS | 14 – 16 | 6.0 – 6.5 | 6 | Bàn tay nhỏ, trẻ em |
| S | 16 – 18 | 6.5 – 7.5 | 7 | Nữ tay nhỏ |
| M | 18 – 20 | 7.5 – 8.5 | 8 | Nữ trung bình / Nam tay nhỏ |
| L | 20 – 22 | 8.5 – 9.5 | 9 | Nam trung bình |
| XL | 22 – 24 | 9.5 – 10.5 | 10 | Nam tay to |
| XXL | 24 – 27 | 10.5 – 12.0 | 11 | Nam tay rất to |
Cách đo
- 1Dùng thước dây mềm hoặc sợi chỉ + thước kẻ
- 2Đo chu vi: quấn quanh bàn tay ở phần rộng nhất, không bao ngón cái
- 3Đo ngón giữa: từ đầu ngón đến gốc ngón (chỗ nối lòng bàn tay)
- 4Ghi lại số đo rồi nhập vào ô trên, nhấn Tính size
Lưu ý khi chọn size
- Nếu số đo nằm giữa 2 size, chọn size lớn hơn để thoải mái
- Găng tay y tế / latex thường co giãn tốt, chọn đúng size
- Găng tay da hoặc vải dày nên lên 1 size
- Đo tay thuận để có kết quả chính xác nhất
Không gửi dữ liệu
Tính ngay trên trình duyệt




